絲光

sī guāng ti quang

Hán Việt: ti quang · Pinyin: sī guāng

Tổng quan

sợi bóng: tơ bóng

Cấu tạo: (ti) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợi bóng: tơ bóng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指光线; 丝的光泽; 通过化学作用使棉纱或棉织品增加光泽的处理过程。经过丝光处理的棉织品称丝光布﹑丝光毛巾等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指光线。 2.丝的光泽。 3.通过化学作用使棉纱或棉织品增加光泽的处理过程。经过丝光处理的棉织品称丝光布﹑丝光毛巾等。

Eng

  • Cihui 絲光 īguāng* n. <txtl.> mercerization