絲印 sī yìn · ti ấn Hán Việt: ti ấn · Pinyin: sī yìn Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 印 (ấn)Pinyinsī yìnHán Việtti ấnCấu tạo絲 + 印 · ti + ấn nghĩa thành phần: ti + ấn