絲髮

sī fā ti phát

Hán Việt: ti phát · Pinyin: sī fā

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如丝之发; 犹丝毫。形容细微; 指细微事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如丝之发。 2.犹丝毫。形容细微。 3.指细微事物。

Eng

  • Cihui 絲髮 īfà n. 1. glossy, silky hair 2. tiniest bit