絲國

sī guó ti quốc

Hán Việt: ti quốc · Pinyin: sī guó

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代希腊和罗马人称中国为"丝国"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代希腊和罗马人称中国为"丝国"。