絲頭 ti đầu Hán Việt: ti đầu Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 頭 (đầu)Hán Việtti đầuCấu tạo絲 + 頭 · ti + đầu nghĩa thành phần: ti + đầu Nghĩa EngCihui 絲頭 ītóu n. silk fragments