絲婦

sī fù ti phụ

Hán Việt: ti phụ · Pinyin: sī fù

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治丝的妇女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治丝的妇女。