絲履

sī lǚ ti lí

Hán Việt: ti lí · Pinyin: sī lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以丝织品制成的鞋。古代为华贵的服饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以丝织品制成的鞋。古代为华贵的服饰。