絲巾

sī jīn ti cân

Hán Việt: ti cân · Pinyin: sī jīn

Tổng quan

khăn trùm đầu | khăn quàng | khăn lụa quấn cổ

Cấu tạo: (ti) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăn trùm đầu | khăn quàng | khăn lụa quấn cổ

Eng

  • CC-CEDICT headscarf|kerchief|silk neckband
  • Cihui headscarf; kerchief; silk neckband