絲布

sī bù ti bố

Hán Việt: ti bố · Pinyin: sī bù

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丝绸与布。古代布为麻织品; 丝﹑麻或丝﹑棉的混合织物; 古钱名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丝绸与布。古代布为麻织品。 2.丝﹑麻或丝﹑棉的混合织物。 3.古钱名。

Eng

  • Cihui 絲布 ībù n. cloth with silk and cotton yarn as the warp and the woof respectively M:²kuài