丝帕

ti mạt

Hán Việt: ti mạt

Tổng quan

khăn lụa

Cấu tạo: 絲 (ti) + 帕 (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khăn lụa
  • VietPhrases khăn lụa
  • Tần suất từ khăn lụa
  • Biên soạn silk handkerchief M:²kuài

Eng

  • Cihui 絲帕 īpà* n. silk handkerchief M:²kuài
  • Tần suất từ n. silk handkerchief M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝带 · 丝弦 · 丝柏