絲帕 ti mạt Hán Việt: ti mạt Tổng quan khăn lụa Cấu tạo: 絲 (ti) + 帕 (mạt)Hán Việtti mạtCấu tạo絲 + 帕 · ti + mạt nghĩa thành phần: ti + mạt Nghĩa ViệtCihui khăn lụaEngCihui 絲帕 īpà* n. silk handkerchief M:²kuài