絲莊 sī zhuāng · ti trang Hán Việt: ti trang · Pinyin: sī zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 莊 (trang)Pinyinsī zhuāngHán Việtti trangCấu tạo絲 + 莊 · ti + trang nghĩa thành phần: ti + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时经营华商与洋商间生丝贸易的中间商。盛行于广州一带。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时经营华商与洋商间生丝贸易的中间商。盛行于广州一带。