絲微 sī wēi · ti vi Hán Việt: ti vi · Pinyin: sī wēi Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 微 (vi)Pinyinsī wēiHán Việtti viCấu tạo絲 + 微 · ti + vi nghĩa thành phần: ti + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稍微;丝毫。Tân Hoa Tự Điển 1.稍微;丝毫。