絲抹 sī mǒ · ti mạt Hán Việt: ti mạt · Pinyin: sī mǒ Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 抹 (mạt)Pinyinsī mǒHán Việtti mạtCấu tạo絲 + 抹 · ti + mạt nghĩa thành phần: ti + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指弦乐器◇讹称"细末"。Tân Hoa Tự Điển 1.指弦乐器◇讹称"细末"。