絲斤 sī jīn · ti cân Hán Việt: ti cân · Pinyin: sī jīn Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 斤 (cân)Pinyinsī jīnHán Việtti cânCấu tạo絲 + 斤 · ti + cân nghĩa thành phần: ti + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指蚕丝。蚕丝以斤计量,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指蚕丝。蚕丝以斤计量,故称。