絲末 sī mò · ti mạt Hán Việt: ti mạt · Pinyin: sī mò Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 末 (mạt)Pinyinsī mòHán Việtti mạtCấu tạo絲 + 末 · ti + mạt nghĩa thành phần: ti + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代覆盖在车轼上的丝织帷席。Tân Hoa Tự Điển 1.古代覆盖在车轼上的丝织帷席。