絲極 ti cực Hán Việt: ti cực Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 極 (cực)Hán Việtti cựcCấu tạo絲 + 極 · ti + cực nghĩa thành phần: ti + cực Nghĩa EngCihui 絲極 ījí n. <elec.> filament