絲枲

sī xǐ ti tỉ

Hán Việt: ti tỉ · Pinyin: sī xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (tỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生丝和麻; 指缫丝绩麻之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生丝和麻。 2.指缫丝绩麻之事。