絲淚 sī lèi · ti lệ Hán Việt: ti lệ · Pinyin: sī lèi Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 淚 (lệ)Pinyinsī lèiHán Việtti lệCấu tạo絲 + 淚 · ti + lệ nghĩa thành phần: ti + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微细如丝之泪。Tân Hoa Tự Điển 1.微细如丝之泪。EngCihui 絲淚 sīlèi n. little teardrops