絲竹

sī zhú ti trúc

Hán Việt: ti trúc · Pinyin: sī zhú

Tổng quan

nhạc cụ truyền thống Trung Quốc | âm nhạc

Cấu tạo: (ti) + (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạc cụ truyền thống Trung Quốc | âm nhạc
  • Cihui ti trúc ti trúc ☆Sợi tơ và ống tre, chỉ đàn và sáo.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 琴瑟與簫管等。泛指樂器。《漢書.卷六四上.徐樂傳》:「金石絲竹之聲,不絕於耳。」唐.白居易〈琵琶行〉:「潯陽地僻無音樂,終歲不聞絲竹聲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.弦乐器与竹管乐器之总称。亦泛指音乐。

Eng

  • CC-CEDICT traditional Chinese musical instruments|music
  • Cihui traditional Chinese musical instruments; music