絲絶 sī jué · ti tuyệt Hán Việt: ti tuyệt · Pinyin: sī jué Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 絶 (tuyệt)Pinyinsī juéHán Việtti tuyệtCấu tạo絲 + 絶 · ti + tuyệt nghĩa thành phần: ti + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指丝织之绝技。Tân Hoa Tự Điển 1.指丝织之绝技。