丝线
ti tuyến
Hán Việt: ti tuyến · Pinyin: sī xiàn
Tổng quan
sợi tơ
1.亦作"丝线"。 2.以丝纺成的线。
用絲紡成的線。唐.元稹〈雉媒〉詩:「剪刀摧六翮,絲線縫雙目。」
Nghĩa
Việt
- Cihui chỉ lụa (để may)
- Cihui sợi lụa (để dệt)
- Tần suất từ chỉ lụa (để may); sợi lụa (để dệt); sợi tơ
- Tần suất từ lụa; ti tuyến: sợi tơ; sợi tơ
- Biên soạn 絲線 sīxiàn* n. silk thread/yarn M:juǎn/³lǚ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用絲紡成的線。唐.元稹〈雉媒〉詩:「剪刀摧六翮,絲線縫雙目。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"丝线"。 2.以丝纺成的线。
Eng
- Cihui silk thread (for sewing); silk yarn (for weaving)
- Tần suất từ 絲線 sīxiàn* n. silk thread/yarn M:juǎn/³lǚ
Đức
- Handedict Seidengarn