絲絡 sī luò · ti lạc Hán Việt: ti lạc · Pinyin: sī luò Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 絡 (lạc)Pinyinsī luòHán Việtti lạcCấu tạo絲 + 絡 · ti + lạc nghĩa thành phần: ti + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接连不断; 丝线制成的网状装饰物。Tân Hoa Tự Điển 1.接连不断。 2.丝线制成的网状装饰物。