絲繩

sī shéng ti thằng

Hán Việt: ti thằng · Pinyin: sī shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丝编之绳; 指钓丝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丝编之绳。 2.指钓丝。