丝缕

sī lǚti lũ

Hán Việt: ti lũ · Pinyin: sī lǚ

Tổng quan

sợi tơ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蚕丝﹑线缕之类的统称。 2.指不断的情思。

Cấu tạo: 絲 (ti) + 縷 (lũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợi tơ
  • Tần suất từ sợi tơ
  • Biên soạn strand; thread

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚕丝﹑线缕之类的统称。 2.指不断的情思。

Eng

  • Cihui silk thread
  • Tần suất từ n. strand; thread

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦