絲肉

sī ròu ti nhục

Hán Việt: ti nhục · Pinyin: sī ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指乐声和歌声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指乐声和歌声。