絲腸 sī cháng · ti tràng Hán Việt: ti tràng · Pinyin: sī cháng Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 腸 (tràng)Pinyinsī chángHán Việtti tràngCấu tạo絲 + 腸 · ti + tràng nghĩa thành phần: ti + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指柔细的肠子。Tân Hoa Tự Điển 1.指柔细的肠子。