絲腺 sī xiàn · ti tuyến Hán Việt: ti tuyến · Pinyin: sī xiàn Tổng quan tuyến tơ Cấu tạo: 絲 (ti) + 腺 (tuyến)Pinyinsī xiànHán Việtti tuyếnCấu tạo絲 + 腺 · ti + tuyến nghĩa thành phần: ti + tuyến Nghĩa ViệtCihui tuyến tơEngCC-CEDICT silk glandCihui silk gland