絲衣 sī yī · ti y Hán Việt: ti y · Pinyin: sī yī Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 衣 (y)Pinyinsī yīHán Việtti yCấu tạo絲 + 衣 · ti + y nghĩa thành phần: ti + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古祭服; 丝绸衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.古祭服。 2.丝绸衣服。