絲質 ti chất Hán Việt: ti chất Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 質 (chất)Hán Việtti chấtCấu tạo絲 + 質 · ti + chất nghĩa thành phần: ti + chất Nghĩa EngCihui 絲質 sīzhì n. silk material