絲麻

sī má ti ma

Hán Việt: ti ma · Pinyin: sī má

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丝与麻; 用以比喻头绪纷繁; 治丝绩麻。旧指女工之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丝与麻。 2.用以比喻头绪纷繁。 3.治丝绩麻。旧指女工之事。