丞倅 chéng cuì·thừa thối Hán Việt: thừa thối · Pinyin: chéng cuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指副职。丞﹑倅皆佐贰之官。 Cấu tạo: 丞 (thừa) + 倅 (thối)Pinyinchéng cuìHán Việtthừa thốiCấu tạo丞 + 倅 · thừa + thối nghĩa thành phần: thừa + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指副职。丞﹑倅皆佐贰之官。 Từ liên quan Gần nghĩa丞吏 · 丞相 · 丞發吏 · 倅1. · 倅2. · 倅3. · 丞参 · 丞參