丞參 chéng cān · thừa tham Hán Việt: thừa tham · Pinyin: chéng cān Tổng quan Cấu tạo: 丞 (thừa) + 參 (tham)Pinyinchéng cānHán Việtthừa thamCấu tạo丞 + 參 · thừa + tham nghĩa thành phần: thừa + tham