丞弼

chéng bì thừa bật

Hán Việt: thừa bật · Pinyin: chéng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (bật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辅佐的大臣; 辅佐的职位; 辅佐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐的大臣。 2.辅佐的职位。 3.辅佐。