丞輔 chéng fǔ · thừa phụ Hán Việt: thừa phụ · Pinyin: chéng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 丞 (thừa) + 輔 (phụ)Pinyinchéng fǔHán Việtthừa phụCấu tạo丞 + 輔 · thừa + phụ nghĩa thành phần: thừa + phụ