丟勒 diū lēi · đâu lặc Hán Việt: đâu lặc · Pinyin: diū lēi Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 勒 (lặc)Pinyindiū lēiHán Việtđâu lặcCấu tạo丟 + 勒 · đâu + lặc nghĩa thành phần: đâu + lặc