丟卦 diū guà · đâu quái Hán Việt: đâu quái · Pinyin: diū guà Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 卦 (quái)Pinyindiū guàHán Việtđâu quáiCấu tạo丟 + 卦 · đâu + quái nghĩa thành phần: đâu + quái