丟搭 diū dā · đâu đáp Hán Việt: đâu đáp · Pinyin: diū dā Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 搭 (đáp)Pinyindiū dāHán Việtđâu đápCấu tạo丟 + 搭 · đâu + đáp nghĩa thành phần: đâu + đáp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 廢棄。《金瓶梅》第九六回:「自從你爹下世,沒人收拾他。如今丟搭的破零二落,石頭也倒了,樹木也死了。」