丟生 diū shēng · đâu sanh Hán Việt: đâu sanh · Pinyin: diū shēng Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 生 (sanh)Pinyindiū shēngHán Việtđâu sanhCấu tạo丟 + 生 · đâu + sanh nghĩa thành phần: đâu + sanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 久不接觸而生疏。《紅樓夢》第七三回:「這些日子只說不提了,偏又丟生,早知該天天好歹溫習些的。」