丟盹 diū dǔn · đâu truân Hán Việt: đâu truân · Pinyin: diū dǔn Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 盹 (truân)Pinyindiū dǔnHán Việtđâu truânCấu tạo丟 + 盹 · đâu + truân nghĩa thành phần: đâu + truân