丟答 diū dá · đâu đáp Hán Việt: đâu đáp · Pinyin: diū dá Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 答 (đáp)Pinyindiū dáHán Việtđâu đápCấu tạo丟 + 答 · đâu + đáp nghĩa thành phần: đâu + đáp