丟置

đâu trí

Hán Việt: đâu trí

Tổng quan

bỏ; vứt bỏ

Cấu tạo: 丢 (đâu) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vứt bỏ

Từ liên quan

Gần nghĩa

丟份 · 丟卻 · 丟眼 · 丟荒 · 丟醜 · 丢下 · 丢丑 · 丢人