丢置 đâu trí Hán Việt: đâu trí Tổng quan bỏ; vứt bỏ。拋棄在一邊。 Cấu tạo: 丢 (đâu) + 置 (trí)Hán Việtđâu tríCấu tạo丢 + 置 · đâu + trí nghĩa thành phần: đâu + trí Nghĩa ViệtCihui bỏ; vứt bỏ。拋棄在一邊。