丟荒
đâu hoang
Hán Việt: đâu hoang · Pinyin: diū huāng
Tổng quan
đất không canh tác liên tục
1.荒疏,荒废。 2.抛荒。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đất bỏ hoang
- Biên soạn 丟荒 iūhuāng v. 1. become rusty 2. leave (the soil) uncultivated
Eng
- Cihui 丟荒 iūhuāng v. 1. become rusty 2. leave (the soil) uncultivated