丟透 đâu thấu Hán Việt: đâu thấu Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 透 (thấu)Hán Việtđâu thấuCấu tạo丟 + 透 · đâu + thấu nghĩa thành phần: đâu + thấu Nghĩa EngCihui 丟透 iūtòu r.v. lost (face) completely