丟魂 diū hún · đâu hồn Hán Việt: đâu hồn · Pinyin: diū hún Tổng quan mất tập trung Cấu tạo: 丟 (đâu) + 魂 (hồn)Pinyindiū húnHán Việtđâu hồnCấu tạo丟 + 魂 · đâu + hồn nghĩa thành phần: đâu + hồn Nghĩa ViệtCihui mất tập trungEngCC-CEDICT to be distractedCihui to be distracted