丟丁 diū dīng · đâu đinh Hán Việt: đâu đinh · Pinyin: diū dīng Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 丁 (đinh)Pinyindiū dīngHán Việtđâu đinhCấu tạo丟 + 丁 · đâu + đinh nghĩa thành phần: đâu + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言做得﹑做成。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言做得﹑做成。