丟丟秀秀 diū diū xiù xiù · đâu đâu tú tú Hán Việt: đâu đâu tú tú · Pinyin: diū diū xiù xiù Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 丟 (đâu) + 秀 (tú) + 秀 (tú)Pinyindiū diū xiù xiùHán Việtđâu đâu tú túCấu tạo丟 + 丟 + 秀 + 秀 · đâu + đâu + tú + tú nghĩa thành phần: đâu + đâu + tú + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容身躯细小苗条,脚步轻盈。Tân Hoa Tự Điển 1.形容身躯细小,脚步轻盈。