丟心 diū xīn · đâu tâm Hán Việt: đâu tâm · Pinyin: diū xīn Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 心 (tâm)Pinyindiū xīnHán Việtđâu tâmCấu tạo丟 + 心 · đâu + tâm nghĩa thành phần: đâu + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹放心。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹放心。