丟抹 diū mǒ · đâu mạt Hán Việt: đâu mạt · Pinyin: diū mǒ Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 抹 (mạt)Pinyindiū mǒHán Việtđâu mạtCấu tạo丟 + 抹 · đâu + mạt nghĩa thành phần: đâu + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妆扮。Tân Hoa Tự Điển 1.妆扮。