丟搭
đâu đáp
Hán Việt: đâu đáp · Pinyin: diū dā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"丢答"。亦作"丢撘"; 抛弃;放开; 犹言荒废; 形容词词尾。用以加强语势。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"丢答"。亦作"丢撘"。 2.抛弃;放开。 3.犹言荒废。 4.形容词词尾。用以加强语势。
Hán Việt: đâu đáp · Pinyin: diū dā