丟靈

diū líng đâu linh

Hán Việt: đâu linh · Pinyin: diū líng

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 活溜;灵巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.活溜;灵巧。